chân chim
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận của cây: "chân chim" là tên gọi chung cho một số loài cây thân thảo, thường mọc hoang, có lá hoặc hoa trông giống hình chân con chim. Trong thực vật học, nó thường chỉ các loài thuộc chi Ornithopus (họ Đậu), như cây chân chim thường (Ornithopus compressus) hoặc chân chim lá nhỏ (Ornithopus pinnatus).
- Dụng cụ nông nghiệp: "chân chim" còn chỉ một loại cuốc hoặc xẻng có ba răng, dùng để xới đất, giống hình chân chim.
Tính từ (trong ngữ cảnh tả hình dáng):
- Có hình dạng giống chân chim: Dùng để mô tả các vật hoặc hoa văn có hình chân chim, như vết nhăn ở đuôi mắt hoặc kiểu vẽ trang trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây):
- Chân chim mọc đầy ở bờ ruộng, hoa của nó màu vàng nhạt. (Loại cây thân thảo mọc hoang, có hoa vàng, thường thấy ở vùng nông thôn.)
- Cây chân chim thường được dùng làm thức ăn cho gia súc. (Loài cây này có giá trị làm cỏ chăn nuôi.)
Danh từ (dụng cụ):
- Bác nông dân dùng cuốc chân chim để xới đất trồng khoai. (Dụng cụ có ba răng sắt, giúp xới đất nhanh và hiệu quả.)
Tính từ (hình dáng):
- Đôi mắt cô ấy đã có vết chân chim ở đuôi. (Các nếp nhăn nhỏ hình chân chim xuất hiện khi có tuổi.)
- Hoa văn chân chim trên áo dài trông rất tinh tế. (Họa tiết trang trí có hình ba đường cong giống chân chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chân chim" (trong y học cổ truyền):
- Một số loài chân chim được dùng làm thuốc, như cây chân chim trắng (thuộc họ Cúc) có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.
- Lá chân chim giã nát đắp lên vết thương giúp mau lành. (Ứng dụng dân gian của loài cây này.)
"chân chim" (trong kiến trúc hoặc mỹ thuật):
- Chỉ kiểu chạm khắc hoặc đường nét trang trí có ba nhánh tỏa ra.
- Các cột đình làng được chạm hình chân chim rất công phu. (Hoa văn truyền thống trong điêu khắc gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Chân chim trắng (danh từ): Một loài cây thuộc họ Cúc (Elephantopus scaber), có lá mọc vòng, hoa trắng.
- Chân chim trắng thường mọc ở đồi núi, được dùng làm thuốc. (Loại cây có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu.)
Chân chim xanh (danh từ): Một loài cây thân thảo khác, hoa màu xanh tím.
- Chân chim xanh thường xuất hiện sau mưa ở vùng đất ẩm. (Đặc điểm sinh thái của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ chân chim: Tên gọi dân gian của loài cây chân chim.
- Cuốc ba răng: Dụng cụ nông nghiệp tương tự cuốc chân chim.
- Vết nhăn đuôi mắt: Từ mô tả hình chân chim trên da.
Thành ngữ liên quan
- Chân chim mắt quạ: Chỉ những nếp nhăn và vết thâm ở mắt, thường do thiếu ngủ hoặc tuổi tác.
- Sau đêm thức trắng, anh ấy có dấu chân chim mắt quạ. (Dấu hiệu mệt mỏi hiện rõ trên khuôn mặt.)